Từ vựng
縁起 (えんぎ, engi) nghĩa là gì?
縁起 (えんぎ, engi) trong tiếng Nhật nghĩa là điềm báo, vận may; lai lịch, nguồn gốc; (viết tắt, Phật giáo) duyên khởi.
| Cách đọc | えんぎ |
|---|---|
| Romaji | engi |
| Từ loại | danh từ |
縁起えんぎ
engi
điềm báo, vận may; lai lịch, nguồn gốc; (viết tắt, Phật giáo) duyên khởi
- 1danh từ điềm báo, vận mayomen; sign of luck
- 2danh từ lai lịch, nguồn gốcorigin; history; causation
- 3danh từ (viết tắt, Phật giáo) duyên khởidependent arising; doctrine that everything has a cause and there is nothing that arises out of nothing