Từ vựng
緻密 (ちみつ, chimitsu) nghĩa là gì?
緻密 (ちみつ, chimitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là mịn, khít, tinh xảo, tỉ mỉ, công phu; chặt chẽ, chính xác.
| Cách đọc | ちみつ |
|---|---|
| Romaji | chimitsu |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
緻密ちみつ
chimitsu
mịn, khít, tinh xảo, tỉ mỉ, công phu; chặt chẽ, chính xác
- 1tính từ -na · danh từ mịn, khít, tinh xảo, tỉ mỉ, công phufine (grain, workmanship, etc.); close (weave); delicate
- 2tính từ -na · danh từ chặt chẽ, chính xác, tỉ mỉ, chu đáo, kỹ lưỡngprecise; accurate; careful