Từ vựng
溶岩 (ようがん, yougan) nghĩa là gì?
溶岩 (ようがん, yougan) trong tiếng Nhật nghĩa là dung nham.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ようがん |
|---|
| Romaji | yougan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyougan
dung nham
- 1danh từ lava
Câu ví dụ
火山から溶岩が流れ出た。
Dung nham chảy ra từ núi lửa.
溶岩が冷えて固い岩になった。
Dung nham nguội lại thành đá cứng.