Từ vựng
編成 (へんせい, hensei) nghĩa là gì?
編成 (へんせい, hensei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự biên chế, sự tổ chức, sự biên soạn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | へんせい |
|---|
| Romaji | hensei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
編成へんせい
hensei
sự biên chế, sự tổ chức, sự biên soạn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự biên chế, sự tổ chức, sự biên soạncomposition; formation; organization