Từ vựng

編成 (へんせい, hensei) nghĩa là gì?

編成 (へんせい, hensei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự biên chế, sự tổ chức, sự biên soạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんせい
Romajihensei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
へんせい
hensei

sự biên chế, sự tổ chức, sự biên soạn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự biên chế, sự tổ chức, sự biên soạncomposition; formation; organization

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.