Từ vựng

編入 (へんにゅう, hennyuu) nghĩa là gì?

編入 (へんにゅう, hennyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sáp nhập, việc nhập học chuyển tiếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんにゅう
Romajihennyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
へんにゅう
hennyuu

sự sáp nhập, việc nhập học chuyển tiếp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sáp nhập, việc nhập học chuyển tiếpadmission; incorporation; enlistment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.