Từ vựng
締め切り (しめきり, shimekiri) nghĩa là gì?
締め切り (しめきり, shimekiri) trong tiếng Nhật nghĩa là hạn chót; việc đóng kín (cửa); đê quây ngăn nước.
| Cách đọc | しめきり |
|---|---|
| Romaji | shimekiri |
| Từ loại | danh từ |
締め切りしめきり
shimekiri
hạn chót; việc đóng kín (cửa); đê quây ngăn nước
- 1danh từ hạn chót, thời hạn cuối, hạn nộpdeadline; closing; cut-off
- 2danh từ việc đóng kín (cửa, cửa sổ)closing (a door, window, etc.)
- 3danh từ đê quây, đập ngăn nước tạm khi thi côngcofferdam
Còn viết: 締切、締切り、〆切