Từ vựng

締め出す (しめだす, shimedasu) nghĩa là gì?

締め出す (しめだす, shimedasu) trong tiếng Nhật nghĩa là khóa cửa chặn không cho vào, loại trừ gạt ra khỏi tập thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしめだす
Romajishimedasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
しめだす
shimedasu

khóa cửa chặn không cho vào, loại trừ gạt ra khỏi tập thể

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ khóa cửa chặn không cho vào, loại trừ gạt ra khỏi tập thểto shut out; to bar; to lock out

Còn viết: 閉め出す、しめ出す、締めだす

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.