Từ vựng
締め付け (しめつけ, shimetsuke) nghĩa là gì?
締め付け (しめつけ, shimetsuke) trong tiếng Nhật nghĩa là sự siết chặt, sức ép kiểm soát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しめつけ |
|---|
| Romaji | shimetsuke |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
締め付けしめつけ
shimetsuke
sự siết chặt, sức ép kiểm soát
- 1danh từ sự siết chặt, sức ép kiểm soátpressure; clamping; tightening
Còn viết: 締めつけ、締付け、締付