Từ vựng

総額 (そうがく, sougaku) nghĩa là gì?

総額 (そうがく, sougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng số tiền, tổng trị giá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうがく
Romajisougaku
Từ loạidanh từ
そうがく
sougaku

tổng số tiền, tổng trị giá

  1. 1danh từ tổng số tiền, tổng trị giátotal amount (of money); total sum; sum total

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.