Từ vựng
総額 (そうがく, sougaku) nghĩa là gì?
総額 (そうがく, sougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng số tiền, tổng trị giá.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうがく |
|---|
| Romaji | sougaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
総額そうがく
sougaku
tổng số tiền, tổng trị giá
- 1danh từ tổng số tiền, tổng trị giátotal amount (of money); total sum; sum total