Từ vựng

総統 (そうとう, soutou) nghĩa là gì?

総統 (そうとう, soutou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà lãnh đạo tối cao, đại nguyên soái; Tổng thống Đài Loan; (lịch sử) Quốc trưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうとう
Romajisoutou
Từ loạidanh từ
そうとう
soutou

nhà lãnh đạo tối cao, đại nguyên soái; Tổng thống Đài Loan; (lịch sử) Quốc trưởng

  1. 1danh từ nhà lãnh đạo tối cao, đại nguyên soáisupreme ruler; generalissimo
  2. 2danh từ Tổng thống Đài Loanpresident (of Taiwan)
  3. 3danh từ (lịch sử) Quốc trưởng — danh hiệu Führerführer; fuehrer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.