Từ vựng

総括 (そうかつ, soukatsu) nghĩa là gì?

総括 (そうかつ, soukatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tổng kết, sự tóm tắt; sự kiểm điểm, sự tổng kết đánh giá lại hoạt động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうかつ
Romajisoukatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
そうかつ
soukatsu

sự tổng kết, sự tóm tắt; sự kiểm điểm, sự tổng kết đánh giá lại hoạt động

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tổng kết, sự tóm tắt, sự khái quát hóasummarization; summary; generalization
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự kiểm điểm, sự tổng kết đánh giá lại hoạt động — của phong trào công đoàn, chính trịreview (by labour or political movements of past activities, results, etc.)

Còn viết: 綜括

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.