Từ vựng
綿布 (めんぷ, menpu) nghĩa là gì?
綿布 (めんぷ, menpu) trong tiếng Nhật nghĩa là vải bông, vải dệt từ sợi bông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めんぷ |
|---|
| Romaji | menpu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
綿布めんぷ
menpu
vải bông, vải dệt từ sợi bông
- 1danh từ vải bông, vải dệt từ sợi bôngcotton cloth; cotton material