Từ vựng

綿布 (めんぷ, menpu) nghĩa là gì?

綿布 (めんぷ, menpu) trong tiếng Nhật nghĩa là vải bông, vải dệt từ sợi bông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんぷ
Romajimenpu
Từ loạidanh từ
めんぷ
menpu

vải bông, vải dệt từ sợi bông

  1. 1danh từ vải bông, vải dệt từ sợi bôngcotton cloth; cotton material

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.