Từ vựng
綿密 (めんみつ, menmitsu) nghĩa là gì?
綿密 (めんみつ, menmitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết, chu đáo kỹ lưỡng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | めんみつ |
|---|
| Romaji | menmitsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
綿密めんみつ
menmitsu
tỉ mỉ, chi tiết, chu đáo kỹ lưỡng
- 1tính từ -na · danh từ tỉ mỉ, chi tiết, chu đáo kỹ lưỡngminute; detailed; careful