Từ vựng

キログラム (kiroguramu) nghĩa là gì?

キログラム trong tiếng Nhật nghĩa là ki-lô-gam.

Thông tin tra cứu
Cách đọcキログラム
Romajikiroguramu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
キログラム
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiroguramu

ki-lô-gam

  1. 1danh từ kilogram; kilogramme

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua hai ki-lô táo.

  • Hành lý này nặng năm ki-lô-gam.

Còn viết: キロ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.