Từ vựng
網膜 (もうまく, moumaku) nghĩa là gì?
網膜 (もうまく, moumaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) võng mạc.
| Cách đọc | もうまく |
|---|---|
| Romaji | moumaku |
| Từ loại | danh từ |
網膜もうまく
moumaku
(giải phẫu học) võng mạc
- 1danh từ (giải phẫu học) võng mạcretina
Từ vựng
網膜 (もうまく, moumaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (giải phẫu học) võng mạc.
| Cách đọc | もうまく |
|---|---|
| Romaji | moumaku |
| Từ loại | danh từ |
(giải phẫu học) võng mạc