Từ vựng
網羅 (もうら, moura) nghĩa là gì?
網羅 (もうら, moura) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bao quát đầy đủ, sự thâu tóm toàn bộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | もうら |
|---|
| Romaji | moura |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
網羅もうら
moura
sự bao quát đầy đủ, sự thâu tóm toàn bộ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bao quát đầy đủ, sự thâu tóm toàn bộencompassing; covering (exhaustively); including (all of)
Còn viết: 罔羅