Từ vựng

続ける (つづける, tsuzukeru) nghĩa là gì?

続ける (つづける, tsuzukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp tục (làm gì) (tha động từ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcつづける
Romajitsuzukeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
つづける
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuzukeru

tiếp tục (làm gì) (tha động từ)

GenkiGenki 21
  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ tiếp tục, duy trì, làm tiếpto continue; to keep up; to keep on
  2. 2trợ động từ · động từ nhóm 2 (trợ động từ) cứ… mãi, …liên tục, tiếp tục…to continue ...; to keep on ...

Câu ví dụ

  • Tôi đã đi bộ liên tục ba mươi phút đến ga.

  • Em bé cứ khóc mãi nên tôi không ngủ được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.