Từ vựng

包む (つつむ, tsutsumu) nghĩa là gì?

包む (つつむ, tsutsumu) trong tiếng Nhật nghĩa là gói, bọc; bao phủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつつむ
Romajitsutsumu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
つつむ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutsumu

gói, bọc; bao phủ

GenkiGenki 21
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ gói, bọc, gói ghém lạito wrap up; to pack; to bundle
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ bao trùm, phủ kín, bao quanhto cover; to envelop; to shroud
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ giấu kín (cảm xúc), che giấuto conceal (a feeling); to hide
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ tiền vào phong bì (mừng cưới, phúng viếng)to give (money in an envelope; as a wedding gift, funeral offering, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi đã gói món quà bằng giấy.

  • Anh/chị gói giúp tôi cái này được không ạ?

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.