Từ vựng

継承 (けいしょう, keishou) nghĩa là gì?

継承 (けいしょう, keishou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự kế thừa, sự thừa kế, sự nối ngôi; (pháp luật) điều khoản chia sẻ tương tự; (máy tính) tính kế thừa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいしょう
Romajikeishou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けいしょう
keishou

sự kế thừa, sự thừa kế, sự nối ngôi; (pháp luật) điều khoản chia sẻ tương tự; (máy tính) tính kế thừa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự kế thừa, sự thừa kế, sự nối ngôiinheritance; succession; accession
  2. 2danh từ (pháp luật) điều khoản chia sẻ tương tựshare-alike
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) tính kế thừainheritance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.