Từ vựng

継ぐ (つぐ, tsugu) nghĩa là gì?

継ぐ (つぐ, tsugu) trong tiếng Nhật nghĩa là kế thừa, nối nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつぐ
Romajitsugu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つぐ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsugu

kế thừa, nối nghiệp

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ kế nghiệp, nối ngôi, tiếp quản, nối tiếpto succeed (a person, to a position, etc.); to inherit; to take over
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ vá (quần áo), chắp lại, sửa lạito patch (clothes); to mend; to repair
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ cho thêm (than vào lò), tiếp (nước), nói tiếp; lấy (hơi)to add (e.g. charcoal to the fire); to replenish with; to feed with
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ (cờ vây) nối quânto connect (stones)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã quyết định nối nghiệp cửa hàng của bố.

  • Không biết ai sẽ kế thừa công việc này đây?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.