Từ vựng
絶対的 (ぜったいてき, zettaiteki) nghĩa là gì?
絶対的 (ぜったいてき, zettaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyệt đối.
| Cách đọc | ぜったいてき |
|---|---|
| Romaji | zettaiteki |
| Từ loại | tính từ -na |
絶対的ぜったいてき
zettaiteki
tuyệt đối
- 1tính từ -na tuyệt đốiabsolute
Từ vựng
絶対的 (ぜったいてき, zettaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyệt đối.
| Cách đọc | ぜったいてき |
|---|---|
| Romaji | zettaiteki |
| Từ loại | tính từ -na |
tuyệt đối