Từ vựng

絵を描く (えをかく, ewokaku) nghĩa là gì?

絵を描く (えをかく, ewokaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vẽ tranh, hội họa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえをかく
Romajiewokaku
Từ loạicụm từ, động từ nhóm 1
えをかく
ewokaku

vẽ tranh, hội họa

  1. 1cụm từ · động từ nhóm 1 vẽ tranh, hội họato paint a picture; to draw a picture

Còn viết: 絵を書く、絵をかく、絵をえがく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.