Từ vựng

統括 (とうかつ, toukatsu) nghĩa là gì?

統括 (とうかつ, toukatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự gom lại thành một mối, sự tổng hợp chung; sự quản lý điều hành chung, sự giám sát tổng thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうかつ
Romajitoukatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とうかつ
toukatsu

sự gom lại thành một mối, sự tổng hợp chung; sự quản lý điều hành chung, sự giám sát tổng thể

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự gom lại thành một mối, sự tổng hợp chungunification; bringing together; generalization
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quản lý điều hành chung, sự giám sát tổng thểcontrol; supervision

Còn viết: 統轄

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.