Từ vựng
給油 (きゅうゆ, kyuuyu) nghĩa là gì?
給油 (きゅうゆ, kyuuyu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếp nhiên liệu, đổ xăng dầu; tra dầu, bôi trơn máy móc.
| Cách đọc | きゅうゆ |
|---|---|
| Romaji | kyuuyu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
給油きゅうゆ
kyuuyu
tiếp nhiên liệu, đổ xăng dầu; tra dầu, bôi trơn máy móc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tiếp nhiên liệu, đổ xăng dầurefueling (a car, plane, etc.)
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ tra dầu, bôi trơn máy móclubricating (a machine); oiling