Từ vựng

給油所 (きゅうゆじょ, kyuuyujo) nghĩa là gì?

給油所 (きゅうゆじょ, kyuuyujo) trong tiếng Nhật nghĩa là trạm xăng, cây xăng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうゆじょ
Romajikyuuyujo
Từ loạidanh từ
きゅうゆじょ
kyuuyujo

trạm xăng, cây xăng

  1. 1danh từ trạm xăng, cây xănggas station; petrol station; filling station

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.