Từ vựng

結託 (けったく, kettaku) nghĩa là gì?

結託 (けったく, kettaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự câu kết, sự thông đồng ngầm với nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけったく
Romajikettaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
けったく
kettaku

sự câu kết, sự thông đồng ngầm với nhau

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự câu kết, sự thông đồng ngầm với nhauconspiracy; collusion

Còn viết: 結托

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.