Từ vựng
決議 (けつぎ, ketsugi) nghĩa là gì?
決議 (けつぎ, ketsugi) trong tiếng Nhật nghĩa là nghị quyết, biểu quyết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けつぎ |
|---|
| Romaji | ketsugi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngketsugi
nghị quyết, biểu quyết
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ resolution; vote; decision
Câu ví dụ
国連は制裁を求める決議を採択した。
Liên Hợp Quốc đã thông qua nghị quyết yêu cầu trừng phạt.
株主総会で新しい決議が可決された。
Nghị quyết mới đã được thông qua tại đại hội cổ đông.