Từ vựng
結ぶ (むすぶ, musubu) nghĩa là gì?
結ぶ (むすぶ, musubu) trong tiếng Nhật nghĩa là buộc, nối, kết.
| Cách đọc | むすぶ |
|---|---|
| Romaji | musubu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
結ぶむすぶ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmusubu
buộc, nối, kết
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ buộc, thắt (nút, dây)to tie; to bind; to link
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ kết trái, đơm quả (cả nghĩa bóng: ra thành quả)to bear (fruit)
- 3động từ nhóm 1 · tha động từ ký kết (hợp đồng), chốt lại, khép lạito close (e.g. deal); to confirm; to conclude
- 4động từ nhóm 1 · tha động từ nối liền (hai nơi xa nhau)to connect (two distant places)
- 5động từ nhóm 1 · tha động từ mím chặt (môi), khép kín lạito close tightly; to purse (e.g. lips)
Câu ví dụ
髪をリボンで結びました。
Tôi đã buộc tóc bằng ruy băng.
この橋は二つの町を結んでいます。
Cây cầu này nối liền hai thị trấn.