Từ vựng

経済界 (けいざいかい, keizaikai) nghĩa là gì?

経済界 (けいざいかい, keizaikai) trong tiếng Nhật nghĩa là giới kinh tế, giới tài chính, cộng đồng doanh nghiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいざいかい
Romajikeizaikai
Từ loạidanh từ
けいざいかい
keizaikai

giới kinh tế, giới tài chính, cộng đồng doanh nghiệp

  1. 1danh từ giới kinh tế, giới tài chính, cộng đồng doanh nghiệpeconomic world; financial circles; business community

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.