Từ vựng

経常利益 (けいじょうりえき, keijourieki) nghĩa là gì?

経常利益 (けいじょうりえき, keijourieki) trong tiếng Nhật nghĩa là lợi nhuận thường xuyên, lợi nhuận trước thuế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいじょうりえき
Romajikeijourieki
Từ loạidanh từ
けいじょうりえき
keijourieki

lợi nhuận thường xuyên, lợi nhuận trước thuế

  1. 1danh từ lợi nhuận thường xuyên, lợi nhuận trước thuếcurrent profits; ordinary profit; income before income taxes

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.