Từ vựng
組織的 (そしきてき, soshikiteki) nghĩa là gì?
組織的 (そしきてき, soshikiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là có tổ chức, có hệ thống bài bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そしきてき |
|---|
| Romaji | soshikiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
組織的そしきてき
soshikiteki
có tổ chức, có hệ thống bài bản
- 1tính từ -na có tổ chức, có hệ thống bài bảnsystematic; organized; organizational