Từ vựng

組織的 (そしきてき, soshikiteki) nghĩa là gì?

組織的 (そしきてき, soshikiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là có tổ chức, có hệ thống bài bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそしきてき
Romajisoshikiteki
Từ loạitính từ -na
そしきてき
soshikiteki

có tổ chức, có hệ thống bài bản

  1. 1tính từ -na có tổ chức, có hệ thống bài bảnsystematic; organized; organizational

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.