Từ vựng

組合 (くみあい, kumiai) nghĩa là gì?

組合 (くみあい, kumiai) trong tiếng Nhật nghĩa là hiệp hội, công đoàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくみあい
Romajikumiai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くみあい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkumiai

hiệp hội, công đoàn

  1. 1danh từ association; union; guild

Câu ví dụ

  • Cuộc họp công đoàn là vào thứ Tư tuần sau.

  • Tôi đã quyết định vào công đoàn của công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.