Từ vựng
組 (くみ, kumi) nghĩa là gì?
組 (くみ, kumi) trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm, lớp, bộ.
| Cách đọc | くみ |
|---|---|
| Romaji | kumi |
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
組くみ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkumi
nhóm, lớp, bộ
- 1danh từ · hậu tố lớp (học sinh)class (of students)
- 2danh từ · hậu tố · lượng từ nhóm, tổ, đội, kípgroup (of people); party; team
- 3danh từ · hậu tố đám, phe, lứa (những người cùng một dạng)lot; bunch; set
- 4danh từ · hậu tố băng nhóm tội phạm, tổ chức xã hội đencrime family; organized-crime syndicate
- 5danh từ · hậu tố · lượng từ bộ (đồ dùng đi kèm nhau), cỗ bàiset (of items); assortment; deck (of cards)
Câu ví dụ
私は三年二組の学生です。
Tôi là học sinh lớp 2 khối 3.
五人で一つの組を作ってください。
Hãy lập thành một nhóm gồm 5 người.