Từ vựng

組み込む (くみこむ, kumikomu) nghĩa là gì?

組み込む (くみこむ, kumikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là lắp vào, tích hợp, đưa vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくみこむ
Romajikumikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くみこむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkumikomu

lắp vào, tích hợp, đưa vào

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to insert; to include; to incorporate

Câu ví dụ

  • Tích hợp tính năng mới vào ứng dụng.

  • Đã đưa thời gian nghỉ vào lịch trình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.