Từ vựng

組み直す (くみなおす) nghĩa là gì?

組み直す (くみなおす) trong tiếng Nhật nghĩa là sắp xếp lại, dựng lại (tài liệu, kế hoạch, cơ cấu).

Thông tin tra cứu
Cách đọcくみなおす
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くみなおす
N1 · ước tính theo khung JLPT

sắp xếp lại, dựng lại (tài liệu, kế hoạch, cơ cấu)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.