Từ vựng

組み立てる (くみたてる, kumitateru) nghĩa là gì?

組み立てる (くみたてる, kumitateru) trong tiếng Nhật nghĩa là lắp ráp, xây dựng; cấu thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくみたてる
Romajikumitateru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くみたてる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkumitateru

lắp ráp, xây dựng; cấu thành

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ lắp ráp, lắp đặt, dựng nên; xây dựng (câu chuyện, bài thơ)to assemble; to put together; to set up
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ (ngữ pháp) cấu tạo, ghép thành (từ, câu)to form (words, sentences, etc.)

Câu ví dụ

  • Xem hướng dẫn rồi lắp ráp cái kệ.

  • Tôi xây dựng lại kế hoạch một lần nữa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.