Từ vựng

悔やむ (くやむ, kuyamu) nghĩa là gì?

悔やむ (くやむ, kuyamu) trong tiếng Nhật nghĩa là hối tiếc; thương tiếc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくやむ
Romajikuyamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くやむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuyamu

hối tiếc; thương tiếc

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ thương tiếc, viếng người đã khuấtto mourn; to lament
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ hối tiếc, ăn năn, hối hậnto be sorry; to regret; to repent

Câu ví dụ

  • Mọi người đều thương tiếc cái chết của anh.

  • Hối tiếc chuyện đã qua cũng đã muộn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.