Từ vựng

終電 (しゅうでん, shuuden) nghĩa là gì?

終電 (しゅうでん, shuuden) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) chuyến tàu điện cuối cùng trong ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうでん
Romajishuuden
Từ loạidanh từ
しゅうでん
shuuden

(viết tắt) chuyến tàu điện cuối cùng trong ngày

  1. 1danh từ (viết tắt) chuyến tàu điện cuối cùng trong ngàylast train (of the day)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.