Từ vựng

聳える (そびえる, sobieru) nghĩa là gì?

聳える (そびえる, sobieru) trong tiếng Nhật nghĩa là sừng sững, vươn cao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそびえる
Romajisobieru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そびえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsobieru

sừng sững, vươn cao

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to rise (of a building, mountain, etc.); to tower; to soar

Câu ví dụ

  • Một tòa lâu đài cổ sừng sững trên đỉnh núi.

  • Tòa nhà cao tầng vươn cao sừng sững giữa trung tâm thành phố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.