Từ vựng
素描 (そびょう, sobyou) nghĩa là gì?
素描 (そびょう, sobyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bức phác họa, tranh ký họa, sự vẽ phác; bản phác thảo, bản tóm tắt, đề cương.
| Cách đọc | そびょう |
|---|---|
| Romaji | sobyou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
素描そびょう
sobyou
bức phác họa, tranh ký họa, sự vẽ phác; bản phác thảo, bản tóm tắt, đề cương
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bức phác họa, tranh ký họa, sự vẽ phácdrawing; sketch
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ bản phác thảo, bản tóm tắt, đề cươngoutline; summary; synopsis