Từ vựng
素子 (そし, soshi) nghĩa là gì?
素子 (そし, soshi) trong tiếng Nhật nghĩa là phần tử, linh kiện điện tử; dữ liệu, số liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そし |
|---|
| Romaji | soshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
素子そし
soshi
phần tử, linh kiện điện tử; dữ liệu, số liệu
- 1danh từ phần tử, linh kiện điện tửelement (esp. component in electronics); elemental device; device
- 2danh từ dữ liệu, số liệudata; datum