Từ vựng
納屋 (なや, naya) nghĩa là gì?
納屋 (なや, naya) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà kho, lán chứa đồ.
| Cách đọc | なや |
|---|---|
| Romaji | naya |
| Từ loại | danh từ |
納屋なや
naya
nhà kho, lán chứa đồ
- 1danh từ nhà kho, lán chứa đồbarn (for storage); shed; outbuilding
Từ vựng
納屋 (なや, naya) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà kho, lán chứa đồ.
| Cách đọc | なや |
|---|---|
| Romaji | naya |
| Từ loại | danh từ |
nhà kho, lán chứa đồ