Từ vựng
紅白 (こうはく, kouhaku) nghĩa là gì?
紅白 (こうはく, kouhaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hai màu đỏ và trắng dùng trong dịp lễ mừng; hai đội, hai phe; (viết tắt) Kōhaku Uta Gassen.
| Cách đọc | こうはく |
|---|---|
| Romaji | kouhaku |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
紅白こうはく
kouhaku
hai màu đỏ và trắng dùng trong dịp lễ mừng; hai đội, hai phe; (viết tắt) Kōhaku Uta Gassen
- 1danh từ · tính từ の hai màu đỏ và trắng dùng trong dịp lễ mừngred and white; colours for festive or auspicious occasions (colors)
- 2danh từ hai đội, hai phe — đội đỏ và đội trắngtwo teams; two groups
- 3danh từ (viết tắt) Kōhaku Uta Gassen — chương trình thi hát giữa hai đội nam nữ đêm giao thừa của đài NHKKōhaku Uta Gassen; annual contest between male and female popular singers on New Year's Eve (sponsored and broadcast by NHK)