Từ vựng
約 (やく, yaku) nghĩa là gì?
約 (やく, yaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khoảng, xấp xỉ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | やく |
|---|
| Romaji | yaku |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyaku
khoảng, xấp xỉ
- 1trạng từ khoảng, chừng, độapproximately; about
- 2danh từ lời hứa, cuộc hẹn, giao ướcpromise; appointment; engagement
- 3danh từ sự rút gọn, giản lượcshortening; reduction; simplification
- 4danh từ (ngôn ngữ học) sự rút âm, hiện tượng lược âmcontraction (in phonetics)
Câu ví dụ
この町の人口は約五万人です。
Dân số thị trấn này khoảng 50 nghìn người.
駅まで歩いて約十分かかります。
Đi bộ đến ga mất khoảng 10 phút.