Từ vựng

紀行 (きこう, kikou) nghĩa là gì?

紀行 (きこう, kikou) trong tiếng Nhật nghĩa là du ký, bút ký hành trình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきこう
Romajikikou
Từ loạidanh từ
きこう
kikou

du ký, bút ký hành trình

  1. 1danh từ du ký, bút ký hành trìnhtraveller's journal; traveler's journal; travelogue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.