Từ vựng

紀元前 (きげんぜん, kigenzen) nghĩa là gì?

紀元前 (きげんぜん, kigenzen) trong tiếng Nhật nghĩa là trước Công nguyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきげんぜん
Romajikigenzen
Từ loạidanh từ, trạng từ
きげんぜん
kigenzen

trước Công nguyên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.