Từ vựng
紀元前 (きげんぜん, kigenzen) nghĩa là gì?
紀元前 (きげんぜん, kigenzen) trong tiếng Nhật nghĩa là trước Công nguyên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きげんぜん |
|---|
| Romaji | kigenzen |
|---|
| Từ loại | danh từ, trạng từ |
|---|
紀元前きげんぜん
kigenzen
trước Công nguyên
- 1danh từ · trạng từ trước Công nguyênpre-era; BC; BCE