Từ vựng

系図 (けいず, keizu) nghĩa là gì?

系図 (けいず, keizu) trong tiếng Nhật nghĩa là sơ đồ gia phả, cây phả hệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいず
Romajikeizu
Từ loạidanh từ
けいず
keizu

sơ đồ gia phả, cây phả hệ

  1. 1danh từ sơ đồ gia phả, cây phả hệfamily tree; pedigree; genealogy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.