Từ vựng

精進 (しょうじん, shoujin) nghĩa là gì?

精進 (しょうじん, shoujin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuyên cần, sự dốc lòng rèn luyện công việc hoặc nghệ thuật; (Phật giáo) sự tinh tấn tu hành hướng tới giác ngộ; sự ăn chay, sự giữ giới thanh tịnh trong ăn uống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうじん
Romajishoujin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
しょうじん
shoujin

sự chuyên cần, sự dốc lòng rèn luyện công việc hoặc nghệ thuật; (Phật giáo) sự tinh tấn tu hành hướng tới giác ngộ; sự ăn chay, sự giữ giới thanh tịnh trong ăn uống

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chuyên cần, sự dốc lòng rèn luyện công việc hoặc nghệ thuậtconcentration; diligence; devotion
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (Phật giáo) sự tinh tấn tu hành hướng tới giác ngộasceticism; zeal in one's quest for enlightenment
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự ăn chay, sự giữ giới thanh tịnh trong ăn uốngadherence to a vegetarian diet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.