Từ vựng

精米 (せいまい, seimai) nghĩa là gì?

精米 (せいまい, seimai) trong tiếng Nhật nghĩa là xay xát gạo, gạo đã xát trắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいまい
Romajiseimai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せいまい
seimai

xay xát gạo, gạo đã xát trắng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ xay xát gạo, gạo đã xát trắngrice polishing; polished rice

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.