Từ vựng

精力 (せいりょく, seiryoku) nghĩa là gì?

精力 (せいりょく, seiryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh lực, sức sống, sức lực dồi dào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいりょく
Romajiseiryoku
Từ loạidanh từ
せいりょく
seiryoku

sinh lực, sức sống, sức lực dồi dào

  1. 1danh từ sinh lực, sức sống, sức lực dồi dàoenergy; vigor; vigour

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.